ghi lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ, cụm động từ:
- Khắc sâu vào trong tâm trí, nhớ kỹ không bao giờ quên: "ghi lòng" diễn tả hành động ghi nhớ một cách sâu sắc, lâu dài, như khắc chạm vào trái tim, tâm khảm. Đây thường là điều quan trọng, có ý nghĩa lớn hoặc một bài học đắt giá.
Ví dụ sử dụng
- (Em luôn khắc ghi lời dạy của thầy cô.)
- (Chúng tôi đã nhớ mãi không quên bài học đắt giá đó.)
- (Con cái phải biết khắc ghi công ơn của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghi lòng tạc dạ": Đây là biến thể nhấn mạnh, có mức độ sâu sắc và lâu dài hơn "ghi lòng". "Tạc dạ" nghĩa là khắc vào lòng dạ, nhấn mạnh sự ghi nhớ vĩnh viễn, không thể phai mờ.
- Ân nghĩa cứu mạng, tôi xin ghi lòng tạc dạ. (Tôi xin khắc cốt ghi tâm ân nghĩa cứu mạng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Khắc cốt ghi tâm: Thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc ghi nhớ sâu sắc như khắc vào xương, ghi vào tim.
- Ghi nhớ: (Động từ) Nhớ, giữ trong trí nhớ. "Ghi nhớ" mang tính chất chung chung hơn, trong khi "ghi lòng" mang sắc thái trang trọng, tình cảm và sâu sắc hơn.
- Thuộc lòng: (Tính từ/Động từ) Nhớ kỹ đến mức có thể đọc, nói lại một cách chính xác, thường dùng cho bài vở, văn bản.
Từ đồng nghĩa
- Khắc ghi: Khắc sâu vào để nhớ.
- Ghi tâm: Ghi vào lòng, vào tâm trí.
- Nhớ mãi: Nhớ suốt đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ "ghi lòng".
Thành ngữ liên quan
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Nhớ ơn người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng thụ. Có liên hệ về ý nghĩa biết ơn và ghi nhớ.
- Uống nước nhớ nguồn: Khi hưởng thụ thành quả phải nhớ đến cội nguồn, tổ tiên. Cùng thể hiện đạo lý ghi nhớ, biết ơn.
- Nhớ trong lòng. Ghi lòng tạc dạ. Nhớ mãi không quên.